palmiped
/'pælmiped/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim chân màng: Một loài chim có màng da nối liền giữa các ngón chân, thường là để hỗ trợ việc bơi lội. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học.
- Tính từ:
- Có màng ở chân (chim): Dùng để mô tả đặc điểm của một loài chim có chân với các ngón được nối bởi màng da.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ducks and swans are common examples of palmipeds. (Vịt và thiên nga là những ví dụ phổ biến của loài chim chân màng.)
- The naturalist studied the behavior of various palmipeds in the wetland. (Nhà tự nhiên học nghiên cứu hành vi của nhiều loài chim chân màng khác nhau ở vùng đất ngập nước.)
Tính từ:
- The palmiped birds gathered at the lake's edge. (Những con chim chân màng tụ tập ở bờ hồ.)
- This species is easily identified by its palmiped feet. (Loài này dễ dàng được nhận diện bởi đôi chân có màng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại: Từ "palmiped" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại học để chỉ một nhóm chim có đặc điểm chung về cấu trúc chân.
- The order Anseriformes includes many palmiped families. (Bộ Ngỗng bao gồm nhiều họ chim chân màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Web-footed (adj): có chân màng (từ thông dụng hơn, không chỉ dành riêng cho chim).
- The platypus is a web-footed mammal. (Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú chân màng.)
- Palmate (adj): có hình dạng giống bàn tay hoặc có thùy tỏa ra; trong động vật học, cũng có thể chỉ chân có màng.
- The leaf has a palmate shape. (Chiếc lá có hình dạng chân vịt.)
Từ đồng nghĩa
- Web-footed bird: chim chân màng (cụm từ mô tả thông thường).
- Swimming bird: chim bơi lội (nhấn mạnh chức năng hơn là hình thái).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Palmiped" là một thuật ngữ chuyên ngành động vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường mô tả đặc điểm ("chim chân màng") hoặc gọi tên cụ thể các loài (như vịt, ngỗng, thiên nga) thay vì dùng từ này.
danh từ
- (động vật học) loại chim chân mảng