palmitic
/pæl'mitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Thuộc về axit panmitic: Từ "palmitic" mô tả tính chất liên quan đến axit béo no có 16 nguyên tử cacbon, thường được tìm thấy trong dầu cọ và nhiều loại chất béo động thực vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Palmitic acid is a common saturated fatty acid. (Axit panmitic là một axit béo no phổ biến.)
- The study focused on the effects of palmitic compounds. (Nghiên cứu tập trung vào tác động của các hợp chất panmitic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palmitic" trong hóa sinh: Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả cấu trúc, nguồn gốc hoặc phản ứng của các phân tử liên quan đến axit này.
- The membrane contains palmitic residues. (Màng tế bào chứa các gốc panmitic.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmitate (danh từ): Muối hoặc ester của axit panmitic.
- Sodium palmitate is used in soap making. (Natri panmitat được dùng trong sản xuất xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Hexadecanoic (tính từ): Một tên gọi khoa học khác cho cùng loại axit béo, bắt nguồn từ cấu trúc 16 cacbon.
tính từ
- (hoá học) Panmitic
- palmitic acidaxit panmitic