palmitine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Panmitin: Một este, cụ thể là triglyceride của axit panmitic và glycerol, thường được tìm thấy trong dầu thực vật và mỡ động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La palmitine est un composant important de nombreuses huiles végétales. (Panmitin là một thành phần quan trọng trong nhiều loại dầu thực vật.)
- On peut isoler la palmitine par des procédés chimiques. (Người ta có thể tách panmitin bằng các quy trình hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh hóa: Thuật ngữ "palmitine" được sử dụng chuyên ngành để chỉ một loại chất béo trung tính cụ thể.
- La saponification de la palmitine produit du glycérol et du palmitate de sodium. (Phản ứng xà phòng hóa panmitin tạo ra glycerol và natri panmitat.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide palmitique (danh từ giống đực): Axit panmitic, axit béo bão hòa là thành phần cấu tạo nên "palmitine".
- Triglycéride (danh từ giống đực): Triglyceride, nhóm hợp chất hóa học mà "palmitine" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Tripalmitine (danh từ giống cái): Tên gọi khác chính xác hơn về mặt hóa học cho cùng một hợp chất.
- Glycéryl tripalmitate (danh từ giống đực): Tên gọi hệ thống theo danh pháp hóa học.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Palmitine" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và sinh hóa, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (hóa học) panmitin