palmitine

Học thuật
Thân thiện
palmitine

Une goutte de palmitine fond doucement dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Panmitin: Một este, cụ thể là triglyceride của axit panmitic glycerol, thường được tìm thấy trong dầu thực vật mỡ động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La palmitine est un composant important de nombreuses huiles végétales. (Panmitin là một thành phần quan trọng trong nhiều loại dầu thực vật.)
    • On peut isoler la palmitine par des procédés chimiques. (Người ta có thể tách panmitin bằng các quy trình hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh hóa: Thuật ngữ "palmitine" được sử dụng chuyên ngành để chỉ một loại chất béo trung tính cụ thể.
    • La saponification de la palmitine produit du glycérol et du palmitate de sodium. (Phản ứng phòng hóa panmitin tạo ra glycerol natri panmitat.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide palmitique (danh từ giống đực): Axit panmitic, axit béo bão hòa là thành phần cấu tạo nên "palmitine".
  • Triglycéride (danh từ giống đực): Triglyceride, nhóm hợp chất hóa học "palmitine" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Tripalmitine (danh từ giống cái): Tên gọi khác chính xác hơn về mặt hóa học cho cùng một hợp chất.
  • Glycéryl tripalmitate (danh từ giống đực): Tên gọi hệ thống theo danh pháp hóa học.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Palmitine" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học sinh hóa, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
palmitine

Une goutte de palmitine fond doucement dans un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) panmitin