palpebral

/'pælpibrəl/
Học thuật
Thân thiện
palpebral

The doctor gently examined the patient's palpebral region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) mí mắt: Từ này mô tả những liên quan đến mí mắt, phần da có thể cử động để che bảo vệ nhãn cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the palpebral fissure. (Bác sĩ kiểm tra khe mí mắt.)
    • Palpebral edema can be a sign of an allergic reaction. (Phù nề mí mắt có thể dấu hiệu của phản ứng dị ứng.)
    • The palpebral conjunctiva lines the inner surface of the eyelids. (Kết mạc mi lót mặt trong của mí mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palpebral reflex": Phản xạ mí mắt, một phản xạ tự động khi chạm vào lông mi hoặc gần mắt, khiến mí mắt nhắm lại.

    • The neurologist tested the patient's palpebral reflex. (Bác sĩ thần kinh kiểm tra phản xạ mí mắt của bệnh nhân.)
  • "Palpebral ptosis": Sụp mí mắt, tình trạng mí mắt trên sa xuống thấp hơn bình thường.

    • Congenital palpebral ptosis may require surgical correction. (Sụpbẩm sinh có thể cần được điều chỉnh bằng phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpebra (danh từ, số ít): Mí mắt. (Thường dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu).
  • Palpebrae (danh từ, số nhiều): Các mí mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Eyelid-related: ( liên quan đến) mí mắt. (Đây một cụm từ mô tả thay vì một từ đồng nghĩa chính xác, "palpebral" một thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến với từ tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

palpebral

The doctor gently examined the patient's palpebral region.

tính từ
  1. (thuộc) mí mắt