palpitant

Học thuật
Thân thiện
palpitant

Le film palpitant tient les spectateurs en haleine jusqu'à la dernière scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phập phồng, rung động: Dùng để miêu tả một thứ đó đang rung động, đập nhanh hoặc chuyển động nhẹ một cách liên tục, thường do xúc động hoặc căng thẳng.
    • Hồi hộp, ly kỳ, gây cấn: Dùng để miêu tả một câu chuyện, bộ phim hoặc tình huống tạo cảm giác hồi hộp, căng thẳng thu hút sự chú ý.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thông tục) Trái tim: Cách nói thân mật, bình dân để chỉ trái tim, thường dùng để nói về cảm xúc hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son cœur était palpitant d'émotion. (Trái tim ấy đập phập phồng xúc động.)
    • C'est un roman palpitant du début à la fin. (Đómột cuốn tiểu thuyết hồi hộp từ đầu đến cuối.)
    • La scène finale était vraiment palpitante. (Cảnh cuối cùng thực sự rất gây cấn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a des problèmes au palpitant. (Anh ấy vấn đề về trái tim.)
    • Ça m'a fait mal au palpitant. (Chuyện đó làm tôi đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le cœur palpitant": trái tim đập nhanh, thường lo lắng, sợ hãi hoặc phấn khích.

    • J'avais le cœur palpitant avant mon entretien. (Tôi tim đập nhanh trước buổi phỏng vấn của mình.)
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng để đánh giá một tác phẩm giải trí (phim, sách) nhịp độ nhanh kịch tính.

    • Une intrigue palpitante. (Một cốt truyện đầy kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpitation (danh từ giống cái): Sự đập nhanh, sự hồi hộp; thường dùngsố nhiều (palpitations) để chỉ chứng tim đập nhanh.

    • Avoir des palpitations. (Bị tim đập nhanh/hồi hộp.)
  • Palpiter (động từ): Đập nhanh, rung động, phập phồng.

    • Mon cœur palpite de joie. (Trái tim tôi đập rộn ràng niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa hồi hộp): Passionnant (hấp dẫn, thú vị), haletant (nghẹt thở, ly kỳ), captivant (cuốn hút).
  • Tính từ (nghĩa rung động): Frémissant (rung rinh, run run), vibrant (rung động).
  • Danh từ (trái tim): Cœur (trái tim, tim), ticker (thông tục, từ mượn tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
  • Se sentir tout palpitant: Cảm thấy vô cùng hồi hộp hoặc xúc động.

    • Il se sentait tout palpitant avant la grande annonce. (Anh ấy cảm thấy vô cùng hồi hộp trước thông báo quan trọng.)
  • Toucher le palpitant: Chạm đến trái tim, gây xúc động mạnh.

    • Ce film touche vraiment le palpitant. (Bộ phim này thực sự chạm đến trái tim.)
palpitant

Le film palpitant tient les spectateurs en haleine jusqu'à la dernière scène.

tính từ
  1. phập phồng
    • Poitrine palpitante
      ngực phập phồng
  2. hồi hộp
    • Palpitant d'espoir
      hồi hộp hy vọng
    • Film palpitant
      cuốn phim (làm) hồi hộp
danh từ giống đực
  1. Le palpitant+ (thông tục) trái tim

Từ có nhắc đến "palpitant"