palpitant
Định nghĩa
Tính từ:
- Phập phồng, rung động: Dùng để miêu tả một thứ gì đó đang rung động, đập nhanh hoặc chuyển động nhẹ một cách liên tục, thường do xúc động hoặc căng thẳng.
- Hồi hộp, ly kỳ, gây cấn: Dùng để miêu tả một câu chuyện, bộ phim hoặc tình huống tạo cảm giác hồi hộp, căng thẳng và thu hút sự chú ý.
Danh từ giống đực:
- (Thông tục) Trái tim: Cách nói thân mật, bình dân để chỉ trái tim, thường dùng để nói về cảm xúc hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son cœur était palpitant d'émotion. (Trái tim cô ấy đập phập phồng vì xúc động.)
- C'est un roman palpitant du début à la fin. (Đó là một cuốn tiểu thuyết hồi hộp từ đầu đến cuối.)
- La scène finale était vraiment palpitante. (Cảnh cuối cùng thực sự rất gây cấn.)
Danh từ giống đực:
- Il a des problèmes au palpitant. (Anh ấy có vấn đề về trái tim.)
- Ça m'a fait mal au palpitant. (Chuyện đó làm tôi đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le cœur palpitant": Có trái tim đập nhanh, thường vì lo lắng, sợ hãi hoặc phấn khích.
- J'avais le cœur palpitant avant mon entretien. (Tôi tim đập nhanh trước buổi phỏng vấn của mình.)
Dùng trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng để đánh giá một tác phẩm giải trí (phim, sách) có nhịp độ nhanh và kịch tính.
- Une intrigue palpitante. (Một cốt truyện đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Palpitation (danh từ giống cái): Sự đập nhanh, sự hồi hộp; thường dùng ở số nhiều (palpitations) để chỉ chứng tim đập nhanh.
- Avoir des palpitations. (Bị tim đập nhanh/hồi hộp.)
Palpiter (động từ): Đập nhanh, rung động, phập phồng.
- Mon cœur palpite de joie. (Trái tim tôi đập rộn ràng vì niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa hồi hộp): Passionnant (hấp dẫn, thú vị), haletant (nghẹt thở, ly kỳ), captivant (cuốn hút).
- Tính từ (nghĩa rung động): Frémissant (rung rinh, run run), vibrant (rung động).
- Danh từ (trái tim): Cœur (trái tim, tim), ticker (thông tục, từ mượn tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
Se sentir tout palpitant: Cảm thấy vô cùng hồi hộp hoặc xúc động.
- Il se sentait tout palpitant avant la grande annonce. (Anh ấy cảm thấy vô cùng hồi hộp trước thông báo quan trọng.)
Toucher le palpitant: Chạm đến trái tim, gây xúc động mạnh.
- Ce film touche vraiment le palpitant. (Bộ phim này thực sự chạm đến trái tim.)
tính từ
-
phập phồng
-
Poitrine palpitantengực phập phồng
-
-
hồi hộp
-
Palpitant d'espoirhồi hộp hy vọng
-
Film palpitantcuốn phim (làm) hồi hộp
-
danh từ giống đực
-
Le palpitant+ (thông tục) trái tim
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "palpitant"