palpiter

nội động từ
  1. phập phồng, bập bùng
    • Coeur qui palpite
      tim phập phồng
    • Flammes qui palpitent
      lửa bập bùng
  2. hồi hộp
    • Palpiter de joie
      hồi hộp vui sướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "palpiter"