palpiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phập phồng, đập mạnh nhanh (thường chỉ nhịp tim): "palpiter" mô tả hành động đập nhanh, mạnh không đều, thường do xúc động mạnh, sợ hãi hoặc bệnh lý.
    • Bập bùng, rung động nhẹ (chỉ ngọn lửa, ánh sáng): "palpiter" cũng có thể mô tả sự chuyển động nhẹ, run rẩy không ổn định của ánh sáng hoặc ngọn lửa.
    • Hồi hộp, xúc động mạnh: Nghĩa mở rộng, chỉ trạng thái xúc cảm dâng trào khiến tim đập nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Son cœur palpite de peur. (Tim anh ấy phập phồng sợ hãi.)
    • La flamme de la bougie palpite dans l'obscurité. (Ngọn lửa của cây nến bập bùng trong bóng tối.)
    • Elle palpite d'impatience en attendant les résultats. ( ấy hồi hộp sốt ruột khi chờ đợi kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire palpiter le cœur": Làm cho tim đập nhanh, gây xúc động mạnh.
    • Cette nouvelle a fait palpiter mon cœur. (Tin này đã làm tim tôi đập nhanh.)
  • "Palpiter d'espoir": Hồi hộp hy vọng.
    • Il palpite d'espoir avant l'entretien. (Anh ấy hồi hộp hy vọng trước buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpitation (danh từ giống cái): Sự đập nhanh, sự hồi hộp; thường dùngsố nhiều "palpitations" để chỉ chứng tim đập nhanh.
    • Avoir des palpitations. (Bị chứng tim đập nhanh/hồi hộp.)
  • Palpitant, e (tính từ): Làm hồi hộp, ly kỳ.
    • Un film palpitant. (Một bộ phim ly kỳ, làm tim đập nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Battre vite: Đập nhanh.
  • Frémit: Rung động nhẹ, run lên (dùng cho cây, bề mặt nước, hoặc cảm xúc).
  • Tressaillir: Giật mình, rùng mình (thường do sợ hãi, ngạc nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "palpiter". Động từ này thường được sử dụng độc lập hoặc với giới từ "de".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur qui palpite: trái tim đang đập nhanh, đang hồi hộp.
    • Avant de monter sur scène, il a le cœur qui palpite. (Trước khi bước lên sân khấu, anh ấy trái tim đang đập nhanh.)
nội động từ
  1. phập phồng, bập bùng
    • Coeur qui palpite
      tim phập phồng
    • Flammes qui palpitent
      lửa bập bùng
  2. hồi hộp
    • Palpiter de joie
      hồi hộp vui sướng

Từ có nhắc đến "palpiter"