palsambleu

Học thuật
Thân thiện
palsambleu

Un homme s'exclame "Palsambleu !" en laissant tomber son chapeau.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Mẹ kiếp!: Một từ cảm thán , được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, khó chịu hoặc để nhấn mạnh một lời nói. Đâymột cách nói trại (nói giảm nói tránh) để tránh thốt ra một lời tục tĩu.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Palsambleu ! Où ai-je mis mes clés ? (Mẹ kiếp! Tôi để chìa khóa của tôiđâu rồi?)
    • Palsambleu, il fait froid ici ! (Mẹ kiếp, ở đây lạnh quá!)
    • Palsambleu ! C’est incroyable ! (Mẹ kiếp! Thật không thể tin được!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Pháp thế kỷ 17, 18 hoặc trong các vở kịch để mô tả nhân vật thuộc tầng lớp bình dân hoặc để tạo không khí thời xưa.
    • Palsambleu, mon ami, vous arrivez bien tard !” s’écria le vieux soldat. (“Mẹ kiếp, bạn của tôi, anh đến muộn quá đấy!” người lính già kêu lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrebleu (thán từ): Trời ơi!/ Chết tiệt! - Một từ cảm thán cổ khác cách dùng sắc thái tương tự, cũngmột dạng nói tránh.
  • Parbleu (thán từ): Trời!/ Quỷ tha ma bắt! - Một từ cảm thán cổ, nhẹ hơn một chút.
  • Diantre (thán từ): Chà!/ Trời đất ơi! - Một từ cảm thán khác dùng để thay thế cho một lời nguyền rủa mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Zut (thán từ): Chết tiệt! - (Thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Mince (thán từ): Chết! / Trời! - (Một từ cảm thán nhẹ nhàng, thông dụng).
  • Fichtre (thán từ): Trời đất! - (Cổ, ít dùng).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: "Palsambleu" là một từ cổ gần như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học, phim ảnh lấy bối cảnh lịch sử, hoặc để tạo hiệu ứng hài hước. Sử dụng trong hội thoại hàng ngày ngày nay sẽ nghe rất lỗi thời hoặc giả tạo.
  • Sắc thái: Mặc dùmột cách nói tránh, vẫn mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự bực bội hoặc ngạc nhiên lớn. không phảimột từ tục nhưng cũng không phảitừ trang trọng.
palsambleu

Un homme s'exclame "Palsambleu !" en laissant tomber son chapeau.

thán từ
  1. mẹ kiếp!