palstave

/'pɔ:lsteiv/
Học thuật
Thân thiện
palstave

A palstave is displayed in a museum exhibit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khảo cổ học):
    • Dao động, dao đá: Một công cụ bằng đồng thau lưỡi hình nêm, được sử dụng trong thời đại đồ đồng. một loại rìu phần chuôi được thiết kế để gắn vào một cán gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist found a well-preserved palstave in the burial mound. (Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một dao động được bảo quản tốt trong chôn cất.)
    • This type of palstave is characteristic of the Middle Bronze Age in the region. (Loại dao đá này đặc trưng của thời đại đồ đồng giữa trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Socketed palstave": Dao động hốc (một biến thể phát triển hơn với một hốc để gắn cán chắc chắn hơn).
    • The transition from flat to socketed palstave marked an advancement in metalworking. (Sự chuyển đổi từ dao động dẹt sang dao động hốc đánh dấu một bước tiến trong nghề luyện kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Celt (n): Một thuật ngữ khảo cổ học chung hơn để chỉ các công cụ bằng đá hoặc kim loại lưỡi hình rìu, thường được mài.
  • Axehead (n): Đầu rìu (phần kim loại hoặc đá của một cây rìu).
Từ đồng nghĩa
  • Bronze axe: Rìu đồng (mô tả chung về chất liệu công dụng).
  • Wedge-shaped axe: Rìu hình nêm (mô tả hình dạng).
palstave

A palstave is displayed in a museum exhibit.

danh từ
  1. (khảo cổ học) dao động, dao đá