sorriness
/'sɔrinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất buồn phiền, sự hối tiếc: Trạng thái cảm thấy buồn bã, tiếc nuối hoặc ăn năn về một điều gì đó.
- Tính chất tầm thường, sự vô giá trị: Trạng thái không có giá trị, tầm thường hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He expressed his deep sorriness for his mistake. (Anh ấy bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc về lỗi lầm của mình.)
- The sorriness of the cheap materials was obvious. (Sự tầm thường của các vật liệu rẻ tiền là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a feeling of sorriness": một cảm giác hối tiếc.
- She was filled with a feeling of sorriness after the argument. (Cô ấy tràn ngập cảm giác hối tiếc sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorry (adj): lấy làm tiếc, hối hận.
- I am sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Regret: sự hối tiếc.
- Worthlessness: sự vô giá trị.
- Pitifulness: sự đáng thương, tội nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- "be in a state of sorriness": ở trong tình trạng đáng thương/tầm thường.
- The old car was in a state of sorriness. (Chiếc xe cũ ở trong tình trạng thật đáng thương.)
danh từ
- tính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc