paludal

/pə'lju:dl/
Học thuật
Thân thiện
paludal

A scientist studies paludal environments to understand mosquito habitats.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) đầm lầy, vùng đất lầy lội: Mô tả những liên quan đến, tồn tại trong, hoặc đặc trưng cho các vùng đầm lầy, ao hồ.
    • (Thuộc về) bệnh sốt rét: Trong y học cổ điển, dùng để mô tả những liên quan đến bệnh sốt rét, đặc biệt loại phát sinh từ vùng đầm lầy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The expedition studied the unique paludal ecosystem. (Cuộc thám hiểm đã nghiên cứu hệ sinh thái đầm lầy độc đáo.)
    • Ancient doctors believed paludal diseases came from swamp air. (Các thầy thuốc thời xưa tin rằng các bệnh từ đầm lầy đến từ không khí vùng lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paludal fever": Một thuật ngữ y học để chỉ bệnh sốt rét, dựa trên niềm tin rằng bệnh bắt nguồn từ khí độc () của các vùng đầm lầy.
    • In the 19th century, many soldiers suffered from paludal fever. (Vào thế kỷ 19, nhiều binh lính mắc phải chứng sốt rét.)
Biến thể từ gần giống
  • Paludism (danh từ): Một từ đồng nghĩa cho bệnh sốt rét.
  • Palustrine (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ những thuộc về hoặc sinh sốngđầm lầy, vùng lầy lội.
Từ đồng nghĩa
  • Marshy: (đầy lầy, tính chất đầm lầy).
  • Swampy: (lầy lội, như đầm lầy).
  • Malarial: (thuộc về bệnh sốt rét - nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Paludal" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sinh thái học, địa chất học hoặc văn chương mô tả. Trong ngôn ngữ hàng ngày, các từ như swampy hoặc marshy thường được dùng phổ biến hơn.
  • Nghĩa liên quan đến bệnh sốt rét (paludal fever) ngày nay được coi lỗi thời về mặt y học, nguyên nhân thực sự của bệnh sốt rét (do ký sinh trùng Plasmodium lây truyền qua muỗi) đã được xác định.
paludal

A scientist studies paludal environments to understand mosquito habitats.

tính từ
  1. đầm lầy
  2. (thuộc) bệnh sốt rét
    • paludal fever
      sốt rét

Từ gần giống