paludarium

Học thuật
Thân thiện
paludarium

Un paludarium abrite des grenouilles colorées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bể nuôi ếch: Một loại bể kính hoặc hồ cảnh được thiết kế đặc biệt để nuôi tái tạo môi trường sống cho các loài lưỡng cư, đặc biệtếch, cả phần đất phần nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a installé un paludarium pour ses dendrobates. (Anh ấy đã lắp đặt một bể nuôi ếch cho những con ếch phi tiêu độc của mình.)
    • Le paludarium reproduit un écosystème de forêt tropicale humide. (Chiếc bể nuôi ếch này tái tạo hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về nuôi trồng thủy sinh, bò sát lưỡng cư. phân biệt với "aquarium" (bể , chỉ có nước) "terrarium" (bể nuôi bò sát/côn trùng, chủ yếuđất).
Biến thể từ gần giống
  • Aquarium (danh từ giống đực): bể , hồ cảnh (chỉ có môi trường nước).
  • Terrarium (danh từ giống đực): bể nuôi bò sát, hồ cạn (chủ yếumôi trường đất/khô).
  • Riparium (danh từ giống đực): một loại bể cảnh mô phỏng môi trường ven bờ sông, hồ, thường phần nước chiếm ưu thếcây trồng bán cạn.
Từ đồng nghĩa
  • Vivarium à amphibiens: bể nuôi lưỡng cư (cách diễn đạt mô tả hơn).
  • Élevage d'amphibiens en captivité: khu nuôi lưỡng cư trong môi trường nuôi nhốt (cụm từ mô tả chung).
paludarium

Un paludarium abrite des grenouilles colorées.

danh từ giống đực
  1. bể nuôi ếch