paludologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa sốt rét: Một chuyên ngành y học và khoa học nghiên cứu về bệnh sốt rét, bao gồm nguyên nhân, phương thức lây truyền, phòng chống và điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La paludologie est essentielle pour combattre le paludisme dans les régions tropicales. (Khoa sốt rét là thiết yếu để chống lại bệnh sốt rét ở các vùng nhiệt đới.)
- Il est spécialisé en paludologie. (Anh ấy chuyên về khoa sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa và các báo cáo y tế công cộng.
- Les progrès en paludologie ont permis de sauver des millions de vies. (Những tiến bộ trong khoa sốt rét đã giúp cứu sống hàng triệu mạng người.)
Biến thể và từ gần giống
- Paludologue (danh từ): Nhà nghiên cứu, chuyên gia về sốt rét.
- Ce paludologue travaille pour une organisation internationale. (Nhà nghiên cứu sốt rét này làm việc cho một tổ chức quốc tế.)
- Paludisme (danh từ giống đực): Bệnh sốt rét.
- Le paludisme est transmis par les moustiques. (Bệnh sốt rét được truyền qua muỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Étude du paludisme: Nghiên cứu về bệnh sốt rét.
- Malariologie (danh từ giống cái): Khoa sốt rét (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- (y học) khoa sốt rét