palynologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phấn hoa học: Một ngành khoa học thuộc lĩnh vực thực vật học, chuyên nghiên cứu về phấn hoa và bào tử của thực vật, bao gồm cấu tạo, hình thái, sự phân tán và ứng dụng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La palynologie est essentielle pour comprendre l'évolution des plantes. (Phấn hoa học rất cần thiết để hiểu sự tiến hóa của thực vật.)
- Grâce à la palynologie, les archéologues peuvent reconstituer les paysages anciens. (Nhờ vào phấn hoa học, các nhà khảo cổ có thể tái tạo lại các cảnh quan cổ đại.)
- Son domaine de recherche principal est la palynologie. (Lĩnh vực nghiên cứu chính của cô ấy là phấn hoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Analyse palynologique": phân tích phấn hoa học.
- L'analyse palynologique des sédiments a révélé un changement climatique. (Phân tích phấn hoa học của các trầm tích đã tiết lộ một sự thay đổi khí hậu.)
"Étude palynologique": nghiên cứu phấn hoa học.
- Une étude palynologique approfondie a été menée sur ce site. (Một nghiên cứu phấn hoa học chuyên sâu đã được tiến hành tại địa điểm này.)
Biến thể và từ gần giống
Palynologue (n.m./n.f): nhà phấn hoa học (người chuyên nghiên cứu về palynologie).
- Elle est une palynologue réputée. (Bà ấy là một nhà phấn hoa học nổi tiếng.)
Palynologique (adj): thuộc về phấn hoa học.
- Les données palynologiques sont très précieuses. (Các dữ liệu thuộc về phấn hoa học rất quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Science du pollen: khoa học về phấn hoa. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa phổ biến trong thuật ngữ khoa học chính thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- (thực vật học) phấn hoa học