palémon

Học thuật
Thân thiện
palémon

Le palémon nage parmi les algues dans un étang clair.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học, từ ; nghĩa ) Tôm hồng: Từ "palémon" dùng để chỉ một loài tôm nước ngọt màu hồng hoặc đỏ, thường được tìm thấychâu Âu. Đâymột thuật ngữ trong phân loại động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le palémon est un crustacé d'eau douce. (Palémonmột loài giáp xác nước ngọt.)
    • Dans les vieux textes de biologie, on trouve parfois le mot "palémon". (Trong các văn bản sinh học , đôi khi người ta tìm thấy từ "palémon".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc phân loại cổ điển. Trong phân loại học hiện đại, tên gọi này có thể không còn được sử dụng phổ biến.
    • Le genre "Palémon" a été révisé par les taxonomistes. (Chi "Palémon" đã được các nhà phân loại học xem xét lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaemon: Đâydạng viết Latinh hóa hoặc một biến thể chính tả khác của cùng một từ, thường dùng trong tên khoa học.
    • Palaemon serratus est une espèce de crevette. (Palaemon serratusmột loài tôm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crevette rose d'eau douce: Tôm hồng nước ngọt (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
  • Crevette des rivières: Tôm sông.
palémon

Le palémon nage parmi les algues dans un étang clair.

danh từ giống đực
  1. (động vật học, từ ; nghĩa ) tôm hồng

Từ gần giống