pamlico
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Pamlico: "pamlico" chỉ ngôn ngữ thuộc hệ ngữ hệ Algonquia, từng được sử dụng bởi người Pamlico.
- Người Pamlico: "pamlico" cũng dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Algonquia trước đây sống ở thung lũng sông Pamlico ở Bắc Carolina.
Ví dụ sử dụng
Ngôn ngữ:
- The Pamlico language is now extinct, but it was once spoken in North Carolina. (Ngôn ngữ Pamlico hiện đã tuyệt chủng, nhưng nó từng được nói ở Bắc Carolina.)
Người:
- A Pamlico would have lived along the Pamlico River in the past. (Một người Pamlico trước đây sẽ sống dọc theo sông Pamlico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pamlico Sound": một vùng nước ven biển ở Bắc Carolina, được đặt tên theo dân tộc này.
- The Pamlico Sound is a large lagoon on the coast of North Carolina. (Vùng nước Pamlico Sound là một đầm phá lớn trên bờ biển Bắc Carolina.)
Biến thể và từ gần giống
- Pamlicoan (tính từ): thuộc về người Pamlico hoặc ngôn ngữ của họ.
- The Pamlicoan culture was part of the larger Algonquian family. (Văn hóa Pamlicoan là một phần của gia đình Algonquian lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Algonquian: thuộc hệ ngôn ngữ Algonquia, nhưng rộng hơn.
- Pamlico River: tên địa danh liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "pamlico".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "pamlico".