pamlico

pamlico

A woman teaches her daughter a few words in Pamlico.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Pamlico: "pamlico" chỉ ngôn ngữ thuộc hệ ngữ hệ Algonquia, từng được sử dụng bởi người Pamlico.
    • Người Pamlico: "pamlico" cũng dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Algonquia trước đây sốngthung lũng sông Pamlico ở Bắc Carolina.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ:

    • The Pamlico language is now extinct, but it was once spoken in North Carolina. (Ngôn ngữ Pamlico hiện đã tuyệt chủng, nhưng từng được nóiBắc Carolina.)
  • Người:

    • A Pamlico would have lived along the Pamlico River in the past. (Một người Pamlico trước đây sẽ sống dọc theo sông Pamlico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pamlico Sound": một vùng nước ven biểnBắc Carolina, được đặt tên theo dân tộc này.
    • The Pamlico Sound is a large lagoon on the coast of North Carolina. (Vùng nước Pamlico Sound một đầm phá lớn trên bờ biển Bắc Carolina.)
Biến thể từ gần giống
  • Pamlicoan (tính từ): thuộc về người Pamlico hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Pamlicoan culture was part of the larger Algonquian family. (Văn hóa Pamlicoan một phần của gia đình Algonquian lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Algonquian: thuộc hệ ngôn ngữ Algonquia, nhưng rộng hơn.
  • Pamlico River: tên địa danh liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "pamlico".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "pamlico".

Từ gần giống