pimlico
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Pimlico: Tên một trường đua ngựa nổi tiếng ở Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ. Đây là nơi tổ chức cuộc đua Preakness Stakes, một trong ba chặng của giải Triple Crown (Ba Vương Miện) dành cho ngựa đua thuần chủng (thoroughbred).
Ví dụ sử dụng
- (Giải Preakness Stakes được tổ chức hàng năm tại Pimlico.)
- (Pimlico là một trong những trường đua ngựa lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pimlico" thường được dùng như một địa danh mang tính biểu tượng trong văn hóa đua ngựa Mỹ.
- Winning at Pimlico is a dream for many jockeys and horse owners. (Chiến thắng tại Pimlico là giấc mơ của nhiều kỵ sĩ và chủ ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pimlico Race Course: Tên đầy đủ của trường đua ngựa Pimlico.
- Pimlico Race Course has a rich history dating back to 1870. (Trường đua ngựa Pimlico có lịch sử phong phú từ năm 1870.)
- Preakness: Cuộc đua chính được tổ chức tại Pimlico.
- The Preakness is the second leg of the Triple Crown. (Preakness là chặng thứ hai của giải Triple Crown.)
Từ đồng nghĩa
- Trường đua ngựa (racetrack): Một địa điểm tổ chức đua ngựa.
- Đường đua (racecourse): Khu vực dành cho các cuộc đua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pimlico", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "To run at Pimlico": Tham gia đua ngựa tại trường đua Pimlico.
- Many legendary horses have run at Pimlico. (Nhiều chú ngựa huyền thoại đã từng chạy đua tại Pimlico.)