pampas grass

pampas grass

A gardener trims a large clump of pampas grass in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ Pampas: Một loại cỏ lâu năm cao, mọc thành từng bụi lớn dày đặc, nguồn gốc từ vùng đồng cỏ PampasNam Mỹ. Loại cỏ này nổi bật với những chùm hoa hình lông màu bạc hoặc trắng kem, thường được dùng làm cây cảnh trang trí trong vườn hoặc cắm hoa khô.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được trang trí bằng những cây cỏ Pampas cao, những chùm hoa của đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
  • ( ấy đã dùng cỏ Pampas khô làm vật trang trí trung tâm cho đám cưới mùa thu.)
  • (Cỏ Pampas có thể cao tới ba mét rất cứng cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pampas grass plume": chùm hoa hình lông của cây cỏ Pampas, thường được dùng để chỉ phần trang trí đẹp nhất của cây.
    • The pampas grass plumes are often harvested for floral arrangements. (Các chùm hoa cỏ Pampas thường được thu hoạch để làm hoa trang trí.)
  • "invasive pampas grass": chỉ loại cỏ Pampas mọc hoang dã, khả năng xâm lấn gây hại cho hệ sinh thái bản địamột số vùng.
    • In some regions, pampas grass is considered an invasive species that outcompetes native plants. (Ở một số vùng, cỏ Pampas được coi loài xâm lấn, lấn át các loài thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pampas (danh từ): vùng đồng cỏ rộng lớnNam Mỹ, nơi loại cỏ này nguồn gốc.
    • The pampas of Argentina are known for their fertile soil. (Đồng cỏ Pampas của Argentina nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
  • Pampas grass-like (tính từ): giống như cỏ Pampas, thường dùng để mô tả các loại cây hình dáng tương tự.
    • The ornamental grass had a pampas grass-like appearance. (Loại cỏ cảnh đó hình dáng giống như cỏ Pampas.)
Từ đồng nghĩa
  • Cortaderia selloana: tên khoa học của loại cỏ này.
  • Silver grass: cỏ bạc, một tên gọi khác dựa trên màu sắc của chùm hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến pampas grass.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến pampas grass.

Từ chứa "pampas grass"