pampas-grass
/'pæmpəzgrɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ pampa: Một loại cỏ lâu năm có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là vùng đồng bằng Pampa. Loại cỏ này được biết đến với những cụm hoa chùm lớn, màu trắng bạc hoặc kem rất nổi bật và bắt mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was decorated with tall pampas-grass. (Khu vườn được trang trí bằng những cây cỏ pampa cao.)
- She dried the silver plumes of the pampas-grass for a floral arrangement. (Cô ấy phơi khô những chùm hoa màu bạc của cỏ pampa để cắm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiết kế cảnh quan: "pampas-grass" thường được sử dụng như một điểm nhấn trong vườn hoặc để tạo hàng rào trang trí nhờ chiều cao và hình dáng ấn tượng của nó.
- Pampas-grass adds texture and movement to the landscape. (Cỏ pampa thêm kết cấu và sự chuyển động cho cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Cortaderia selloana: Tên khoa học của loài cỏ pampa phổ biến nhất.
- Ornamental grass: Cỏ trang trí (một nhóm chung bao gồm nhiều loại cỏ làm cảnh, trong đó có pampas-grass).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Có thể mô tả là cỏ trang trí có hoa chùm bạc hoặc dùng tên khoa học Cortaderia.