pamphleteer

/,pæmfli'tiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người viết hoặc phát hành các tập sách nhỏ (pamphlet): Chỉ một người, thường với mục đích tuyên truyền hoặc tranh luận, viết phân phát các tập sách mỏng về các vấn đề chính trị, xã hội hoặc tôn giáo đương thời.
    • Tác giả chuyên viết tiểu luận ngắn mang tính luận chiến: Một nhà văn chuyên sản xuất các bài viết ngắn, sắc bén nhằm thuyết phục hoặc tấn công một quan điểm cụ thể, thường ẩn danh hoặc dưới bút danh.
  2. Nội động từ:

    • Viết phát hành các tập sách nhỏ (pamphlet): Hành động viết, in ấn phân phát các tập sách mỏng như một phương thức để phổ biến ý kiến cá nhân hoặc tuyên truyền cho một sự nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thomas Paine was a famous pamphleteer whose work "Common Sense" influenced the American Revolution. (Thomas Paine một người viết pamphlet nổi tiếng tác phẩm "Lẽ Thường" đã ảnh hưởng đến Cách mạng Mỹ.)
    • The anonymous pamphleteer criticized the government's new policy in a series of short publications. (Tác giả pamphlet ẩn danh đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ trong một loạt ấn phẩm ngắn.)
  • Nội động từ:

    • During the election, he spent months pamphleteering in support of his candidate. (Trong suốt cuộc bầu cử, anh ta đã dành nhiều tháng để viết phát pamphlet ủng hộ ứng cử viên của mình.)
    • They were arrested for pamphleteering against the regime. (Họ bị bắt tội viết phát hành pamphlet chống lại chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in pamphleteering": Tham gia vào hoạt động viết phát hành pamphlet với tư cách một phương tiện vận động.
    • Her career began with engaging in pamphleteering for social justice causes. (Sự nghiệp của ấy bắt đầu bằng việc tham gia viết pamphlet cho các mục tiêu công bằng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Pamphlet (n): Tập sách nhỏ, mỏng, thường bàn về một vấn đề thời sự mang tính tuyên truyền, luận chiến.
    • He distributed a pamphlet about environmental protection. (Anh ấy phân phát một tập sách nhỏ về bảo vệ môi trường.)
  • Pamphleteering (danh động từ/gerund): Hành động hoặc hoạt động viết phát hành pamphlet.
    • Political pamphleteering was a powerful tool in the 18th century. (Hoạt động viết pamphlet chính trị một công cụ mạnh mẽ vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Propagandist (n): Người tuyên truyền, người phổ biến ý tưởng một cách hệ thống để thúc đẩy một sự nghiệp hoặc quan điểm.
  • Polemicist (n): Nhà tranh luận, người viết các bài tấn công mạnh mẽ vào một học thuyết hoặc ý kiến.
  • Leafleteer (n): Người phân phát tờ rơi (tương tự nhưng thường chỉ hành động phân phát hơn viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

danh từ
  1. người viết pam-fơ-
nội động từ
  1. viết pam-fơ-