pampille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tua (để trang trí): Một vật trang trí nhỏ, thường được làm từ nhiều sợi chỉ, kim tuyến, hoặc vật liệu tương tự, được treo lủng lẳng để tạo hiệu ứng lấp lánh hoặc trang trí. Nó thường được dùng trên quần áo, đèn chùm, đồ nội thất, hoặc các vật dụng trang trí khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La robe de soirée était ornée de fines pampilles d'argent. (Chiếc váy dạ hội được trang trí bằng những tua bạc mảnh mai.)
- Les pampilles du lustre ancien tintaient doucement. (Những tua của chiếc đèn chùm cổ kêu leng khe nhẹ nhàng.)
- Elle a cousu une pampille au coin de son écharpe. (Cô ấy đã khâu một cái tua vào góc chiếc khăn choàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pampille" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí, thời trang hoặc nội thất để mô tả một chi tiết trang trí rủ xuống.
- Un abat-jour avec des pampilles de perles. (Một chụp đèn có tua bằng hạt ngọc trai.)
Biến thể và từ gần giống
- Pampillé, pampillée (tính từ): được trang trí bằng tua.
- Un coussin pampillé d'or. (Một chiếc gối được trang trí bằng tua vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Frange (danh từ giống cái): tua, rèm (thường chỉ một dải trang trí có nhiều sợi rủ xuống).
- Pendentif (danh từ giống đực): vật trang trí treo lủng lẳng (nghĩa rộng hơn, có thể không phải dạng tua).
Các cụm từ liên quan
- Être couvert de pampilles: được phủ đầy tua trang trí.
- Le costume de scène était couvert de pampilles scintillantes. (Bộ trang phục biểu diễn được phủ đầy những tua trang trí lấp lánh.)
danh từ giống cái
- tua (để trang trí)