panégyriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm bài tán tụng, người đọc bài tán tụng: Chỉ một người soạn thảo hoặc trình bày một bài diễn văn, bài viết trang trọng nhằm ca ngợi, tán dương một người, một sự kiện hoặc một ý tưởng, thường trong một bối cảnh công cộng hoặc nghi lễ.
- Kẻ tán dương: Chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng khen ngợi, tán tụng một cách quá mức hoặc thiếu khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cicéron était un panégyriste éloquent de la République romaine. (Cicero là một người làm bài tán tụng hùng hồn cho nền Cộng hòa La Mã.)
- Il est devenu le panégyriste officiel du régime, ne publiant que des éloges. (Ông ta đã trở thành kẻ tán dương chính thức của chế độ, chỉ xuất bản những lời ca ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển, panégyriste thường gắn liền với thể loại "panégyrique" (bài tán tụng), một thể loại văn học trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai khi chỉ một người khen ngợi quá đáng, thiếu sự phê phán.
Biến thể và từ gần giống
- Panégyrique (danh từ giống đực): Bài tán tụng, bài văn ca ngợi.
- Il a prononcé un long panégyrique en l'honneur du fondateur. (Ông ấy đã đọc một bài tán tụng dài để vinh danh người sáng lập.)
- Panégyrer (động từ, ít dùng): Tán dương, ca tụng.
Từ đồng nghĩa
- Élogiste: Người viết/tán dương.
- Thuriféraire (nghĩa bóng, thường mang tính châm biếm): Kẻ nịnh hót, kẻ tâng bốc.
- Apologiste: Người biện hộ, người bênh vực (thường cho một học thuyết hoặc hệ tư tưởng).
Từ trái nghĩa
- Critique: Nhà phê bình.
- Détracteur: Kẻ gièm pha, kẻ nói xấu.
- Censeur: Người chỉ trích, người kiểm duyệt.
danh từ giống đực
- người làm bài tán tụng, người đọc bài tán tụng
- kẻ tán dương