pan-islamism
/pæn'izləmizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa liên Hồi: Một phong trào tư tưởng và chính trị nhằm thúc đẩy sự đoàn kết, hợp tác và thống nhất giữa các dân tộc và quốc gia Hồi giáo trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pan-Islamism emerged in the late 19th century as a response to Western colonialism. (Chủ nghĩa liên Hồi xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 như một phản ứng đối với chủ nghĩa thực dân phương Tây.)
- Some leaders have used the rhetoric of Pan-Islamism to foster solidarity among Muslim-majority countries. (Một số nhà lãnh đạo đã sử dụng lời lẽ của chủ nghĩa liên Hồi để thúc đẩy tình đoàn kết giữa các quốc gia có đa số người Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the ideals of Pan-Islamism": những lý tưởng của chủ nghĩa liên Hồi.
- The conference discussed the historical and modern relevance of the ideals of Pan-Islamism. (Hội nghị đã thảo luận về sự liên quan mang tính lịch sử và hiện đại của những lý tưởng chủ nghĩa liên Hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pan-Islamic (adj): thuộc về chủ nghĩa liên Hồi.
- They organized a Pan-Islamic conference. (Họ đã tổ chức một hội nghị liên Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Islamic solidarity: Đoàn kết Hồi giáo.
- Muslim unity: Sự thống nhất Hồi giáo.
Lưu ý về từ
- Cấu trúc từ: Từ này có tiền tố "pan-" (có nghĩa là "toàn thể", "tất cả") kết hợp với "Islamism" (chủ nghĩa Hồi giáo). Nó mô tả một tư tưởng hướng tới sự thống nhất của toàn thể thế giới Hồi giáo.
- Phân biệt: Không nên nhầm lẫn "Pan-Islamism" (chủ nghĩa liên Hồi, một phong trào chính trị-tư tưởng) với "Islam" (đạo Hồi, tôn giáo) hay "Islamic fundamentalism" (chủ nghĩa cơ yếu Hồi giáo).
danh từ
- chủ nghĩa liên hồi