pan-pipe

/'pænpaip/
Học thuật
Thân thiện
pan-pipe

A musician plays a tune on a pan-pipe in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống sáo pan, kèn pan: Một loại nhạc cụ hơi cổ xưa, bao gồm một dãy các ống trúc hoặc ống sậy độ dài khác nhau được buộc lại với nhau. Người chơi thổi ngang qua đầu các ống để tạo ra âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician played a beautiful melody on his pan-pipe. (Người nhạc thổi một giai điệu tuyệt đẹp trên chiếc kèn pan của mình.)
    • Pan-pipes are often associated with folk music from South America. (Kèn pan thường được liên tưởng đến âm nhạc dân gian từ Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sound of pan-pipes": âm thanh của kèn pan, thường gợi lên cảm giác mộc mạc, bình yên hoặc huyền bí.
    • The soundtrack used the sound of pan-pipes to create a mystical atmosphere. (Nhạc phim đã sử dụng âm thanh của kèn pan để tạo ra một bầu không khí huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Panpipes (n): Cách viết khác (dạng số nhiều) của "pan-pipe".

    • He is a master of the panpipes. (Anh ấy bậc thầy về kèn pan.)
  • Syrinx (n): Tên gọi khác theo thần thoại Hy Lạp cho nhạc cụ này.

    • The syrinx is another name for the pan-pipe. (Syrinx một tên gọi khác của kèn pan.)
Từ đồng nghĩa
  • Pandean pipe: Kèn pan (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Set of panpipes: Một bộ kèn pan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pan-pipe". Nhạc cụ này đôi khi được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc thần thoại liên quan đến thần Pan.
pan-pipe

A musician plays a tune on a pan-pipe in the park.

danh từ
  1. (âm nhạc) cái kèn