panafricain

Học thuật
Thân thiện
panafricain

Le congrès panafricain réunit des délégués de tout le continent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên Phi, toàn châu Phi: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến, bao gồm, hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ châu lục châu Phi hoặc tất cả các dân tộc châu Phi. nhấn mạnh đến sự thống nhất, hợp tác hoặc bản sắc chung trên quy mô lục địa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement panafricain vise à renforcer l'unité du continent. (Phong trào liên Phi nhằm mục đích tăng cường sự đoàn kết của lục địa.)
    • Une politique panafricaine est nécessaire pour résoudre certains problèmes. (Một chính sách liên Phi là cần thiết để giải quyết một số vấn đề.)
    • Ils ont organisé un festival panafricain de musique. (Họ đã tổ chức một lễ hội âm nhạc liên Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idéologie panafricaine": Hệ tư tưởng liên Phi, thường đề cao sự đoàn kết, tự chủ di sản chung của các quốc gia dân tộc châu Phi.

    • L'idéologie panafricaine a inspiré de nombreux leaders. (Hệ tư tưởng liên Phi đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo.)
  • "Solidarité panafricaine": Tình đoàn kết liên Phi, sự ủng hộ hợp tác giữa các quốc gia châu Phi.

    • La solidarité panafricaine est cruciale face aux défis mondiaux. (Tình đoàn kết liên Phi là rất quan trọng trước những thách thức toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Panafricanisme (danh từ): Chủ nghĩa liên Phi, tư tưởng hoặc phong trào sự thống nhất hợp tác của các dân tộc châu Phi.

    • Le panafricanisme a une longue histoire. (Chủ nghĩa liên Phi có một lịch sử lâu dài.)
  • Pan- (tiền tố): Một tiền tố có nghĩa là "toàn bộ", "tất cả", hoặc "liên quan đến toàn thể". Ví dụ: paneuropéen (liên Âu), panarabe (liên Ả Rập).

Từ đồng nghĩa
  • Transafricain: Xuyên châu Phi (nhấn mạnh sự vượt qua biên giới giữa các vùng/quốc gia châu Phi).
  • Continental (africain): (Thuộc về) lục địa châu Phi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ panafricain chủ yếu được dùng như một tính từ thường đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
  • mang sắc thái chính trị, văn hóa hoặc xã hội, thể hiện tầm nhìn hoặc phạm vi bao trùm toàn châu Phi.
panafricain

Le congrès panafricain réunit des délégués de tout le continent.

tính từ
  1. liên Phi
    • Congrès panafricain
      hội nghị liên Phi