panaméen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Pa-na-ma: Từ này dùng để chỉ bất cứ điều gì có liên quan đến quốc gia Pa-na-ma, bao gồm con người, văn hóa, địa lý hoặc đặc điểm của nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le canal panaméen est une voie maritime très importante. (Kênh đào Pa-na-ma là một tuyến đường biển rất quan trọng.)
- Elle a acheté un chapeau panaméen traditionnel. (Cô ấy đã mua một chiếc mũ Pa-na-ma truyền thống.)
- La cuisine panaméenne est un mélange de diverses influences. (Ẩm thực Pa-na-ma là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panaméen" có thể được dùng như một danh từ để chỉ người Pa-na-ma. Trong trường hợp này, nó thường được viết hoa chữ cái đầu.
- Un Panaméen, une Panaméenne (Một người đàn ông Pa-na-ma, một người phụ nữ Pa-na-ma).
- Les Panaméens sont très accueillants. (Người Pa-na-ma rất hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Panama (Danh từ riêng): Tên quốc gia Cộng hòa Pa-na-ma.
- Panaméenne (Tính từ/Danh từ giống cái): Dạng giống cái của "panaméen".
Từ đồng nghĩa
- Du Panama: (Thuộc về) Pa-na-ma. (Cụm từ này đồng nghĩa về nghĩa nhưng ít được dùng hơn so với tính từ "panaméen").