panaméen

Học thuật
Thân thiện
panaméen

Un homme porte un chapeau panaméen blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Pa-na-ma: Từ này dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến quốc gia Pa-na-ma, bao gồm con người, văn hóa, địahoặc đặc điểm của nước này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le canal panaméen est une voie maritime très importante. (Kênh đào Pa-na-mamột tuyến đường biển rất quan trọng.)
    • Elle a acheté un chapeau panaméen traditionnel. ( ấy đã mua một chiếc Pa-na-ma truyền thống.)
    • La cuisine panaméenne est un mélange de diverses influences. (Ẩm thực Pa-na-masự pha trộn của nhiều ảnh hưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panaméen" có thể được dùng như một danh từ để chỉ người Pa-na-ma. Trong trường hợp này, thường được viết hoa chữ cái đầu.
    • Un Panaméen, une Panaméenne (Một người đàn ông Pa-na-ma, một người phụ nữ Pa-na-ma).
    • Les Panaméens sont très accueillants. (Người Pa-na-ma rất hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Panama (Danh từ riêng): Tên quốc gia Cộng hòa Pa-na-ma.
  • Panaméenne (Tính từ/Danh từ giống cái): Dạng giống cái của "panaméen".
Từ đồng nghĩa
  • Du Panama: (Thuộc về) Pa-na-ma. (Cụm từ này đồng nghĩa về nghĩa nhưng ít được dùng hơn so với tính từ "panaméen").
panaméen

Un homme porte un chapeau panaméen blanc.

tính từ
  1. (thuộc) Pa-na-ma