panarabisme

Học thuật
Thân thiện
panarabisme

Le panarabisme est un mouvement politique visant à unir les peuples arabes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa liên A Rập: Một hệ tư tưởng chính trị văn hóa ủng hộ sự thống nhất, liên minh hoặc hợp tác giữa các quốc gia dân tộcRập, dựa trên cơ sở ngôn ngữ, lịch sử văn hóa chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le panarabisme a été un mouvement politique important au XXe siècle. (Chủ nghĩa liên A Rập đã là một phong trào chính trị quan trọng vào thế kỷ XX.)
    • Certains dirigeants ont promu le panarabisme pour renforcer la solidarité régionale. (Một số nhà lãnh đạo đã thúc đẩy chủ nghĩa liên A Rập để tăng cường tình đoàn kết khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les idéaux du panarabisme": Nhữngtưởng của chủ nghĩa liên A Rập.

    • Les idéaux du panarabisme ont influencé plusieurs générations. (Nhữngtưởng của chủ nghĩa liên A Rập đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.)
  • "Une vision inspirée par le panarabisme": Một tầm nhìn lấy cảm hứng từ chủ nghĩa liên A Rập.

    • Sa politique étrangère reflète une vision inspirée par le panarabisme. (Chính sách đối ngoại của ông phản ánh một tầm nhìn lấy cảm hứng từ chủ nghĩa liên A Rập.)
Biến thể từ gần giống
  • Panarabe (adj): (thuộc về) liên A Rập.

    • Un projet panarabe. (Một dự án liên A Rập.)
  • Panarabiste (adj/n): (người) theo chủ nghĩa liên A Rập.

    • Un leader panarabiste. (Một nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa liên A Rập.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalisme arabe: Chủ nghĩa dân tộc A Rập (một khái niệm rất gần, thường được dùng với ý nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này)

panarabisme

Le panarabisme est un mouvement politique visant à unir les peuples arabes.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa liên A Rập

Từ có nhắc đến "panarabisme"