pancarditis
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm toàn bộ tim: "pancarditis" là tình trạng viêm nhiễm đồng thời cả ba lớp của tim: màng ngoài tim (epicardium), cơ tim (myocardium) và màng trong tim (endocardium). Đây là một bệnh lý tim mạch nghiêm trọng, thường do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus) hoặc các bệnh tự miễn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm toàn bộ tim sau khi có triệu chứng đau ngực và sốt.)
- (Viêm toàn bộ tim có thể dẫn đến suy tim nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute pancarditis": viêm toàn bộ tim cấp tính, thường khởi phát đột ngột.
- Acute pancarditis is a medical emergency requiring immediate hospitalization. (Viêm toàn bộ tim cấp tính là một cấp cứu y tế cần nhập viện ngay lập tức.)
- "rheumatic pancarditis": viêm toàn bộ tim do thấp khớp, thường gặp ở trẻ em sau nhiễm liên cầu khuẩn.
- Rheumatic pancarditis is a complication of untreated strep throat. (Viêm toàn bộ tim do thấp khớp là biến chứng của viêm họng liên cầu khuẩn không được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Pericarditis (n): viêm màng ngoài tim (chỉ ảnh hưởng đến màng ngoài tim).
- Pericarditis often causes sharp chest pain. (Viêm màng ngoài tim thường gây đau ngực nhói.)
- Myocarditis (n): viêm cơ tim (chỉ ảnh hưởng đến cơ tim).
- Myocarditis can be caused by viral infections. (Viêm cơ tim có thể do nhiễm virus gây ra.)
- Endocarditis (n): viêm màng trong tim (chỉ ảnh hưởng đến màng trong tim và van tim).
- Endocarditis often requires long-term antibiotic treatment. (Viêm màng trong tim thường cần điều trị kháng sinh dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm tim toàn bộ: nghĩa tương tự, mô tả cùng một tình trạng viêm toàn bộ các lớp của tim.
- Viêm đa lớp tim: nhấn mạnh tính chất viêm nhiễm nhiều lớp cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pancarditis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "pancarditis" do tính chất chuyên môn của từ này.