pancreatitis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm tụy – tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tuyến tụy, thường gây đau bụng dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm tụy có thể cấp tính hoặc mãn tính.)
- (Bệnh nhân đã phải nhập viện vì viêm tụy nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Acute pancreatitis: viêm tụy cấp tính (xảy ra đột ngột, thường hồi phục sau vài ngày).
- Acute pancreatitis often requires immediate medical attention. (Viêm tụy cấp tính thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Chronic pancreatitis: viêm tụy mãn tính (kéo dài, gây tổn thương vĩnh viễn).
- Chronic pancreatitis can lead to diabetes. (Viêm tụy mãn tính có thể dẫn đến tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
Pancreatic (tính từ): thuộc về tuyến tụy.
- Pancreatic enzymes help digest food. (Các enzym tụy giúp tiêu hóa thức ăn.)
Pancreas (danh từ): tuyến tụy (cơ quan bị viêm trong pancreatitis).
Từ đồng nghĩa
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thuật ngữ y khoa "viêm tụy" là cách dịch duy nhất.
Các cụm từ liên quan
Gallstone pancreatitis: viêm tụy do sỏi mật.
- Gallstone pancreatitis is a common cause of acute pancreatitis. (Viêm tụy do sỏi mật là nguyên nhân phổ biến gây viêm tụy cấp tính.)
Alcoholic pancreatitis: viêm tụy do rượu.
- Alcoholic pancreatitis often occurs in heavy drinkers. (Viêm tụy do rượu thường xảy ra ở những người uống nhiều rượu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pancreatitis".