pancarte

Học thuật
Thân thiện
pancarte

Une pancarte indique la direction du musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm biển, bảng hiệu: Một tấm bảng thường được làm từ vật liệu cứng như bìa cứng, gỗ hoặc nhựa, trên đó viết hoặc in thông tin, khẩu hiệu, giá cả hoặc thông điệp để trưng bày công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le manifestant tenait une pancarte avec le mot "Paix". (Người biểu tình cầm một tấm biển ghi chữ "Hòa bình".)
    • La pancarte indique le prix des légumes sur le marché. (Tấm biển ghi giá các loại rauchợ.)
    • Ils ont accroché une grande pancartevendre" devant la maison. (Họ đã treo một tấm biển lớn "Bán nhà" trước ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenir une pancarte": cầm một tấm biển (thường trong biểu tình hoặc tuần hành).

    • Les étudiants tiennent des pancartes pour protester. (Các sinh viên cầm những tấm biển để phản đối.)
  • "pancarte publicitaire": biển quảng cáo (cỡ nhỏ, thường cầm tay hoặc để bàn).

    • Des jeunes distribuent des flyers près d'une pancarte publicitaire. (Các bạn trẻ phát tờ rơi gần một tấm biển quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Écriteau (danh từ giống đực): bảng hiệu, biển chỉ dẫn (thường cố định trên tường hoặc cửa, tính chất trang trọng hoặc chính thức hơn một chút so với "pancarte").

    • Un écriteau "Entrée interdite" est cloué sur la porte. (Một tấm biển "Cấm vào" được đóng đinh trên cửa.)
  • Panneau (danh từ giống đực): bảng, tấm bảng lớn (thường chỉ các bảng biển lớn, bảng chỉ đường, hoặc bảng quảng cáo ngoài trời cỡ lớn).

    • Un panneau indicateur montre la direction de Paris. (Một bảng chỉ đường cho biết hướng đi Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandeau (danh từ giống đực): băng rôn, biểu ngữ (thườngmột dải vải dài khẩu hiệu).
  • Affiche (danh từ giống cái): áp-phích, tờ quảng cáo dán trên tường (thường lớn in ấn công phu).
Cụm từ liên quan
  • "pancarte de manifestation": biểu ngữ/biển biểu tình.

    • Les pancartes de manifestation étaient très créatives. (Những tấm biển biểu tình rất sáng tạo.)
  • "pancarte-réclame": biển quảng cáo nhỏ (từ , ít dùng).

    • Le vendeur utilisait une pancarte-réclame pour attirer les clients. (Người bán hàng dùng một tấm biển quảng cáo nhỏ để thu hút khách hàng.)
pancarte

Une pancarte indique la direction du musée.

danh từ giống cái
  1. tấm biển (ghi giá hàng, một khẩu hiệu...)

Từ có nhắc đến "pancarte"