panchromatic
/'pænkrou'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn sắc: Thuật ngữ chỉ một loại vật liệu (thường là phim ảnh, cảm biến) nhạy cảm với tất cả các màu sắc của ánh sáng trắng, tức là toàn bộ phổ ánh sáng nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Early black-and-white films were not panchromatic; they were only sensitive to blue light. (Các phim đen trắng thời kỳ đầu không phải là toàn sắc; chúng chỉ nhạy cảm với ánh sáng xanh dương.)
- Modern digital camera sensors are essentially panchromatic. (Cảm biến của máy ảnh kỹ thuật số hiện đại về cơ bản là toàn sắc.)
- The astronomer used a panchromatic filter to capture the full spectrum of the nebula. (Nhà thiên văn học đã sử dụng một bộ lọc toàn sắc để ghi lại toàn bộ quang phổ của tinh vân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Panchromatic film": phim toàn sắc.
- Switching to panchromatic film allowed photographers to capture more realistic tones in black-and-white photography. (Việc chuyển sang phim toàn sắc cho phép các nhiếp ảnh gia ghi lại các tông màu chân thực hơn trong nhiếp ảnh đen trắng.)
"Panchromatic vision": thị giác toàn sắc (thuật ngữ kỹ thuật, ví dụ trong robot hoặc mô phỏng).
- The robot's panchromatic vision system helps it navigate in various lighting conditions. (Hệ thống thị giác toàn sắc của robot giúp nó định hướng trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Panchromatism (danh từ): tính chất toàn sắc.
- The panchromatism of the emulsion is crucial for accurate color rendering in monochrome. (Tính toàn sắc của lớp nhũ tương rất quan trọng để tái tạo màu chính xác trong ảnh đơn sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Full-spectrum (tính từ): toàn phổ (nhạy cảm với toàn bộ dải phổ).
- Broad-spectrum (tính từ): phổ rộng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Orthochromatic (tính từ): chính sắc (chỉ nhạy cảm với một phần phổ ánh sáng, thường là không nhạy với ánh sáng đỏ).
- Monochromatic (tính từ): đơn sắc (chỉ liên quan đến một màu hoặc bước sóng duy nhất).
tính từ
- (vật lý) toàn sắc