panchromatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về nhiếp ảnh) Toàn sắc: Mô tả một loại vật liệu nhạy sáng (như phim, giấy ảnh hoặc cảm biến) có độ nhạy với tất cả hoặc hầu hết các màu sắc trong quang phổ nhìn thấy được, không chỉ với một số màu nhất định như phim đen trắng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pour ce portrait, il vaut mieux utiliser une pellicule panchromatique. (Để chụp chân dung này, tốt hơn nên sử dụng phim toàn sắc.)
- Les capteurs des appareils photo numériques modernes sont essentiellement panchromatiques. (Cảm biến của máy ảnh kỹ thuật số hiện đại về cơ bản là toàn sắc.)
- Cette émulsion panchromatique permet une reproduction fidèle des tons. (Loại nhũ tương toàn sắc này cho phép tái tạo trung thực các tông màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Film panchromatique": là cụm danh từ kỹ thuật phổ biến nhất, chỉ loại phim chụp ảnh đen trắng nhạy với tất cả các màu.
- L'invention du film panchromatique a révolutionné la photographie en noir et blanc. (Việc phát minh ra phim toàn sắc đã cách mạng hóa nhiếp ảnh đen trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Panchromatisme (danh từ giống đực): tính chất toàn sắc, nguyên lý toàn sắc.
- Le panchromatisme est une caractéristique essentielle pour une photographie en noir et blanc de qualité. (Tính toàn sắc là một đặc tính thiết yếu cho một bức ảnh đen trắng chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Sensible à toutes les couleurs: nhạy với tất cả các màu sắc. (Đây là cách giải thích nghĩa, không phải từ kỹ thuật chính xác có thể thay thế trong mọi ngữ cảnh.)
Từ trái nghĩa
- Orthochromatique (tính từ): chính sắc, chỉ nhạy với một phần quang phổ (thường là không nhạy với màu đỏ).
- Les premiers films étaient orthochromatiques, contrairement aux films panchromatiques modernes. (Những loại phim đầu tiên là chính sắc, khác với phim toàn sắc hiện đại.)
tính từ
- (nhiếp ảnh) toàn sắc
- Film panchromatiquephim toàn sắc