panclastite

Học thuật
Thân thiện
panclastite

Une équipe de déminage sécurise une zone où de la panclastite a été découverte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Panclatit (chất nổ): "panclastite" là một loại chất nổ mạnh, thường được tạo thành từ hỗn hợp các hợp chất hóa học dễ nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La panclastite est un explosif puissant. (Panclatit là một chất nổ mạnh.)
    • L'utilisation de la panclastite est strictement réglementée. (Việc sử dụng panclatit được quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, quân sự hoặc hóa học chuyên ngành để chỉ loại chất nổ cụ thể này.
Biến thể từ gần giống
  • Explosif (danh từ giống đực): chất nổ (từ chung chung hơn).
  • Dynamite (danh từ giống cái): chất nổ đinamit (một loại chất nổ cụ thể khác).
Từ đồng nghĩa
  • Explosif brisant: chất nổ công phá (một cách mô tả tính chất của ).
panclastite

Une équipe de déminage sécurise une zone où de la panclastite a été découverte.

danh từ giống cái
  1. panclatit (chất nổ)