pancratic
/pæn'krætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về môn vật tự do (cổ Hy Lạp): "Pancratic" là một tính từ mô tả những gì liên quan đến môn thể thao đấu vật tự do (pankration) trong thời cổ đại Hy Lạp. Đây là một môn võ tổng hợp cổ xưa kết hợp đấu vật và đấm đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pancratic competition was one of the most brutal events in the ancient Olympic Games. (Cuộc thi vật tự do là một trong những sự kiện tàn khốc nhất tại Thế vận hội Olympic cổ đại.)
- He studied pancratic techniques from historical texts. (Anh ấy nghiên cứu các kỹ thuật vật tự do từ các văn bản lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pancratic art": thuật ngữ chỉ môn võ thuật tổng hợp pankration.
- The pancratic art required both strength and strategy. (Môn võ vật tự do đòi hỏi cả sức mạnh lẫn chiến thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Pankration (danh từ): tên gọi của môn thể thao/võ thuật cổ đại Hy Lạp mà "pancratic" mô tả.
- Pankration was a popular sport in ancient Greece. (Pankration là một môn thể thao phổ biến ở Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Pankratiastic (tính từ): có nghĩa tương tự, cũng dùng để mô tả những gì thuộc về môn pankration.
tính từ
- (thể dục,thể thao) (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)