pandémique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đại dịch, có tính chất đại dịch: Từ này mô tả một căn bệnh truyền nhiễm đã lây lan trên quy mô rất rộng, qua nhiều quốc gia hoặc châu lục, ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn dân số thế giới.
- Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một đại dịch: Dùng để mô tả các tình huống, biện pháp, tác động hoặc giai đoạn liên quan trực tiếp đến một đại dịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La grippe espagnole était une maladie pandémique. (Cúm Tây Ban Nha là một căn bệnh đại dịch.)
- Les autorités ont pris des mesures pandémiques pour limiter la propagation du virus. (Các nhà chức trách đã thực hiện các biện pháp phòng chống đại dịch để hạn chế sự lây lan của vi-rút.)
- Nous vivons une situation pandémique sans précédent. (Chúng ta đang sống trong một tình huống đại dịch chưa từng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plan pandémique": kế hoạch ứng phó đại dịch.
- Le pays a activé son plan pandémique national. (Đất nước đã kích hoạt kế hoạch ứng phó đại dịch quốc gia của mình.)
- "Alerte pandémique": cảnh báo đại dịch.
- L'OMS a déclaré une alerte pandémique. (WHO đã công bố một cảnh báo đại dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pandémie (danh từ giống cái): đại dịch.
- La pandémie de COVID-19 a bouleversé le monde. (Đại dịch COVID-19 đã làm đảo lộn thế giới.)
- Épidémique (tính từ): thuộc về dịch bệnh (trên phạm vi nhỏ hơn, như một vùng hoặc quốc gia).
- Une maladie épidémique. (Một căn bệnh dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Mondial (trong ngữ cảnh sức khỏe cộng đồng): mang tính toàn cầu.
- Global (tính từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong báo chí): toàn cầu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- État pandémique: tình trạng đại dịch.
- Le pays est en état pandémique. (Đất nước đang trong tình trạng đại dịch.)
- Phase pandémique: giai đoạn đại dịch.
- La propagation du virus est entrée en phase pandémique. (Sự lây lan của vi-rút đã bước vào giai đoạn đại dịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pandémique". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khoa học và báo chí.
tính từ
- xem pandémie