pandean

/pæn'di:ən/
Học thuật
Thân thiện
pandean

A shepherd plays a pandean pipe in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Thần đồng quê (Pan): Từ "pandean" một tính từ mô tả những liên quan đến thần Pan trong thần thoại Hy Lạp, một vị thần của thiên nhiên, đồng quê, những người chăn cừu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The music had a pandean quality, reminiscent of ancient forests. (Âm nhạc chất lượng pandean, gợi nhớ đến những khu rừng cổ đại.)
    • He was fascinated by pandean myths and legends. (Anh ấy bị hoặc bởi những thần thoại truyền thuyết pandean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pandean pipes": Một cụm danh từ cố định, đồng nghĩa với "panpipes", chỉ một loại nhạc cụ hơi cổ xưa được cho gắn liền với thần Pan.
    • The sound of pandean pipes echoed through the valley. (Âm thanh của những ống sáo pandean vang vọng khắp thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan (danh từ riêng): Tên của vị thần trong thần thoại Hy Lạp.
  • Panpipes (danh từ): Tên của loại nhạc cụ, còn gọi là sáo nhiều ống, sáo của thần Pan.
Từ đồng nghĩa
  • Sylvan: (thuộc về) rừng, đồng quê.
  • Arcadian: (thuộc về) vùng quê yên bình, giản dị (lấy tên từ vùng Arcadia trong thần thoại, nơi thần Pan ngụ).
Lưu ý
  • Từ "pandean" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Cách dùng phổ biến gần như duy nhất của trong cụm danh từ cố định "pandean pipes" để chỉ nhạc cụ sáo nhiều ống.
pandean

A shepherd plays a pandean pipe in a sunny meadow.

tính từ
  1. (thuộc) thần đồng quê
  2. pandean pipe (như) pan-pipe