pandectes

Học thuật
Thân thiện
pandectes

Les pandectes de Justinien sont exposées dans une bibliothèque ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Pháp điển La : "Pandectes" là tên gọi một bộ luật đồ sộ hệ thống của Đế chế La , được biên soạn dưới thời Hoàng đế Justinian I vào thế kỷ thứ 6 sau Công nguyên. Bộ luật này tổng hợp hệ thống hóa toàn bộ các học thuyết ý kiến phápcủa các luật gia La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Pandectes constituent un monument du droit romain. (Bộ Pháp điểnmột công trình vĩ đại của luật La .)
    • L'étude des Pandectes est fondamentale pour les historiens du droit. (Việc nghiên cứu Bộ Pháp điểnnền tảng cho các nhà sử học luật pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Digeste": Đâytên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Latinh, của cùng một bộ luật ("Digesta").
    • Le Digeste, aussi appelé Pandectes, a été publié en 533. (Bộ Tổng luận, còn gọi là Pháp điển, được công bố vào năm 533.)
Biến thể từ gần giống
  • Digeste (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cùng bộ luật "Pandectes".
  • Code de Justinien (danh từ giống đực): Bộ luật của Hoàng đế Justinian, trong đó "Pandectes" (Digeste) là một phần quan trọng, cùng với Bộ Luật (Codex), các Nguyên tắc (Institutes) các Luật mới (Novelles).
Từ đồng nghĩa
  • Le Digeste: Bộ Tổng luận (tên gọi Latinh phổ biến).
  • Corpus juris civilis: Thể chế dân luật (tên gọi chung cho toàn bộ công trình pháp điển hóa của Justinian, bao gồm Pandectes/Digeste).
pandectes

Les pandectes de Justinien sont exposées dans une bibliothèque ancienne.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (sử học) pháp điển (La )