pandiculation

Học thuật
Thân thiện
pandiculation

Le chat fait une pandiculation après sa sieste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vươn vai: Hành động duỗi thẳng cánh tay, chân lưng một cách mạnh mẽ, thường đi kèm với việc ngáp, khi thức dậy hoặc khi cảm thấy mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une bonne pandiculation le matin aide à se réveiller. (Một cái vươn vai tốt vào buổi sáng giúp tỉnh ngủ.)
    • Le chat fait une pandiculation après sa sieste. (Con mèo vươn vai sau giấc ngủ trưa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en pleine pandiculation": đang trong quá trình vươn vai.
    • Ne le dérange pas, il est en pleine pandiculation. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang vươn vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandiculer (động từ, hiếm dùng): vươn vai.
    • Il aime pandiculer en se levant. (Anh ấy thích vươn vai khi thức dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Étirement (danh từ giống đực): sự duỗi người, sự căng .
  • Stretching (danh từ giống đực, mượn từ tiếng Anh): bài tập kéo giãn .
Thành ngữ liên quan
  • Faire le dos rond (nghĩa đen: làm cong lưng): thường dùng cho mèo khi vươn vai hoặc tỏ vẻ giận dữ.
    • Regarde le chat, il fait le dos rond en se réveillant. (Nhìn con mèo kìa, cong lưng khi thức dậy.)
pandiculation

Le chat fait une pandiculation après sa sieste.

danh từ giống cái
  1. sự vươn vai

Từ có nhắc đến "pandiculation"