panegyrist

/'pænidʤiraiz/
Học thuật
Thân thiện
panegyrist

A panegyrist delivers a speech at a public ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ca ngợi, người tán tụng: Một người viết hoặc phát biểu một bài văn, bài diễn văn tính chất ca ngợi, tán dương một cách long trọng công khai, thường dành cho một cá nhân, sự kiện hoặc thành tựu.
    • Tác giả bài văn tán tụng: Người sáng tác ra một bài "panegyric" (bài văn/từ tán tụng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet was known as the official panegyrist of the royal court. (Nhà thơ được biết đến như là người ca ngợi chính thức của triều đình.)
    • Historians study the works of ancient panegyrists to understand how rulers were portrayed. (Các nhà sử học nghiên cứu tác phẩm của những người viết tán tụng thời cổ đại để hiểu cách các vị vua được miêu tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò lịch sử: Trong các xã hội cổ đại (như Hy Lạp, La ) các triều đình phong kiến, một panegyrist thường vị trí chính thức, nhiệm vụ soạn các bài diễn văn ca ngợi nhà vua hoặc các anh hùng trong các dịp lễ lớn.
    • In Roman times, a skilled panegyrist could gain great favor and wealth from the emperor. (Vào thời La , một người viết tán tụng tài giỏi có thể nhận được sự sủng ái của cải lớn từ hoàng đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Panegyric (danh từ): Bài văn/bài diễn văn tán tụng long trọng.
    • He delivered a panegyric in honor of the national hero. (Ông ấy đọc một bài diễn văn tán tụng để vinh danh vị anh hùng dân tộc.)
  • Panegyrical (tính từ): tính chất tán tụng, ca ngợi.
    • The biography was criticized for its panegyrical tone. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích giọng điệu tính chất tán tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eulogist: Người đọc điếu văn, người ca ngợi (thường trong tang lễ hoặc bài viết tưởng niệm).
  • Laudator: (Từ trang trọng) Người ca ngợi, tán dương.
  • Encomiast: (Từ chuyên môn) Người viết/sáng tác bài ca tụng ("encomium").
Từ trái nghĩa
  • Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
  • Detractor: Người gièm pha, người hạ thấp giá trị.
  • Censor: Người kiểm duyệt, người chỉ trích gay gắt.
panegyrist

A panegyrist delivers a speech at a public ceremony.

danh từ
  1. người ca ngợi, người tán tụng

Từ đồng nghĩa