panelist
Danh từ: - Thành viên của một hội đồng, ban thảo luận: "panelist" chỉ một người tham gia vào một nhóm chuyên gia hoặc những người được mời để thảo luận, tranh luận hoặc đưa ra ý kiến về một chủ đề cụ thể, thường là trong một chương trình truyền hình, hội thảo, hoặc sự kiện công cộng.
- (Mỗi thành viên hội đồng được cho năm phút để trình bày quan điểm của họ về biến đổi khí hậu.)
- (Thành viên ban thảo luận đã trả lời các câu hỏi từ khán giả sau cuộc tranh luận.)
- (Cô ấy được mời làm thành viên hội đồng tại hội nghị giáo dục quốc tế.)
- "to serve as a panelist": đảm nhận vai trò thành viên hội đồng.
- He served as a panelist on several television talk shows. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò thành viên hội đồng trên một số chương trình trò chuyện truyền hình.)
- "panelist discussion": cuộc thảo luận của các thành viên hội đồng.
- The panelist discussion covered topics from technology to ethics. (Cuộc thảo luận của các thành viên hội đồng bao gồm các chủ đề từ công nghệ đến đạo đức.)
- Panel (danh từ): hội đồng, ban thảo luận.
- The panel consisted of five experts. (Hội đồng bao gồm năm chuyên gia.)
- Panelist (danh từ): không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng "panellist" (cách viết Anh-Anh).
- Member of the panel: thành viên của hội đồng.
- Discussant: người tham gia thảo luận (thường trong bối cảnh học thuật).
- Expert: chuyên gia (khi người đó có kiến thức chuyên sâu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "panelist". Tuy nhiên, có thể dùng: - Serve on a panel: phục vụ trong một hội đồng. - She served on a panel for the university's research grant. (Cô ấy đã phục vụ trong một hội đồng xét duyệt tài trợ nghiên cứu của trường đại học.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "panelist". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - To be on the panel: nằm trong hội đồng. - He was chosen to be on the panel for the award ceremony. (Anh ấy được chọn vào hội đồng cho buổi lễ trao giải.)