panellist

/'pænəlist/
Học thuật
Thân thiện
panellist

A panellist raises her hand to answer a question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên ban hội thảo, thành viên ban giám khảo: Một người tham gia vào một nhóm (ban) được chọn để thảo luận, tranh luận hoặc đánh giá một chủ đề cụ thể trước công chúng, thường trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tại một sự kiện.
    • Người tham gia chương trình hỏi đáp, đố vui: Một người trong nhóm tham gia trả lời câu hỏi hoặc tham gia vào một tiết mục trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a panellist on the popular debate show. ( ấy một thành viên ban hội thảo trong chương trình tranh luận nổi tiếng.)
    • The panellist offered a unique perspective on the economic issue. (Thành viên ban hội thảo đã đưa ra một góc nhìn độc đáo về vấn đề kinh tế.)
    • He is a regular panellist on the weekly quiz programme. (Anh ấy người tham gia thường xuyên trong chương trình đố vui hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert panellist": thành viên ban hội thảo chuyên gia.

    • The conference invited several expert panellists to discuss climate change. (Hội nghị đã mời một số thành viên ban hội thảo chuyên gia để thảo luận về biến đổi khí hậu.)
  • "Guest panellist": thành viên ban hội thảo khách mời.

    • Tonight's talk show features a guest panellist from the film industry. (Chương trình trò chuyện tối nay sự tham gia của một thành viên ban hội thảo khách mời từ ngành công nghiệp điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Panel (danh từ): ban hội thảo, ban giám khảo, nhóm chuyên gia.

    • The selection panel will interview candidates next week. (Ban tuyển chọn sẽ phỏng vấn các ứng viên vào tuần tới.)
  • Panel discussion (danh từ): buổi thảo luận ban hội thảo.

    • The event will conclude with a panel discussion. (Sự kiện sẽ kết thúc bằng một buổi thảo luận ban hội thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Discussant: người thảo luận (thường trong một nhóm chính thức).
  • Roundtable participant: người tham gia bàn tròn (thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp với danh từ 'panellist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù trực tiếp với danh từ 'panellist')

panellist

A panellist raises her hand to answer a question.

danh từ
  1. người trong nhóm tham gia cuộc hội thảo, người trong nhóm tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình)