panfish

panfish

A child proudly holds up a panfish caught from the lake.

Định nghĩa

Danh từ:
- nhỏ dùng để chiên/rán: "panfish" chỉ những loài kích thước nhỏ, thường được đánh bắt bằng cần câu dùng để chiên trong chảo (pan) chúng vừa vặn với kích thước chảo.
- câu giải trí: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các loài nhỏ được câu để làm thực phẩm tươi sống, thường không bán trên thị trường do người câu tự dùng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy câu được vài con nhỏ để làm bữa tối.)
  • ( nhỏ rán được ưa chuộng bởi những người câu chúng dễ câu ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go panfishing": đi câu nhỏ (thường giải trí).
    • We went panfishing at the lake last weekend. (Chúng tôi đã đi câu nhỏhồ vào cuối tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Panfish (danh từ, không đếm được): dùng để chỉ chung các loài nhỏ.
  • Panfishing (danh từ): hoạt động câu nhỏ.
    • Panfishing is a relaxing hobby. (Câu nhỏ một thú vui thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Small fry: nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh câu .
    • The lake is full of small fry. (Hồ đầy nhỏ.)
  • Baitfish: mồi, nhưng thường nhỏ hơn dùng để làm mồi câu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "panfish", nhưng có thể dùng:
    • Catch panfish: câu nhỏ.
      • He caught several panfish with a simple hook. (Anh ấy câu được vài con nhỏ bằng một cái móc đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • "A panfish dinner": bữa tối với nhỏ rán.
    • We had a panfish dinner by the campfire. (Chúng tôi đã bữa tối nhỏ rán bên lửa trại.)