pangloss
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lạc quan không thể chữa khỏi: "pangloss" chỉ một người luôn lạc quan một cách phi thực tế, tin rằng mọi thứ đều tốt đẹp nhất, dựa trên nhân vật cùng tên trong tác phẩm châm biếm của Voltaire.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một người lạc quan mù quáng, luôn khăng khăng rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp nhất, ngay cả khi đối mặt với thảm họa.)
- (Chỉ có một người lạc quan không thực tế mới tin rằng cuộc khủng hoảng kinh tế này là một điều tốt ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a pangloss": mang tính chất của một người lạc quan mù quáng.
- She is a pangloss who ignores all the warning signs. (Cô ấy là một người lạc quan mù quáng, phớt lờ mọi dấu hiệu cảnh báo.)
"panglossian optimism": chủ nghĩa lạc quan phi thực tế, thường được dùng trong văn học hoặc triết học.
- The novel criticizes panglossian optimism through its tragic events. (Cuốn tiểu thuyết phê phán chủ nghĩa lạc quan phi thực tế qua những sự kiện bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Panglossian (tính từ): thuộc về hoặc mang tính chất của người lạc quan mù quáng.
- His panglossian view of the world is both charming and dangerous. (Quan điểm lạc quan mù quáng của anh ấy về thế giới vừa quyến rũ vừa nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Optimist: người lạc quan (nhưng không mang tính cực đoan như "pangloss").
- Pollyanna: người lạc quan một cách ngây thơ, thường bỏ qua thực tế tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pangloss".
Thành ngữ liên quan
- Look on the bright side: nhìn vào mặt tích cực (mang tính chất nhẹ nhàng hơn, không cực đoan như "pangloss").
- Even though he lost his job, he always looks on the bright side. (Dù mất việc, anh ấy vẫn luôn nhìn vào mặt tích cực.)