pango pango

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một cảngAmerican Samoa: "Pango Pango" tên của một cảng biển nằmlãnh thổ American Samoa, một vùng thuộc Hoa KỳThái Bình Dương. Đây một địa danh cụ thể, thường được viết hoa dùng như một tên riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The ship docked at Pango Pango for supplies. (Con tàu đã cập bến tại Pango Pango để lấy hàng tiếp tế.)
    • Pango Pango is a popular stop for cruise ships in the South Pacific. (Pango Pango một điểm dừng phổ biến cho tàu du lịchNam Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pango Pango" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , hàng hải hoặc du lịch, không có nghĩa bóng hay ẩn dụ thông dụng.
    • The harbor at Pango Pango is protected by a natural reef. (Cảng tại Pango Pango được bảo vệ bởi một rạn san hô tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pago Pago: Đây cách viết phổ biến hơn chính thức của cùng một địa danh. "Pango Pango" một biến thể không chính thức hoặc cách phát âm địa phương.
    • Pago Pago is the capital of American Samoa. (Pago Pago thủ phủ của American Samoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pago Pago: Tên gọi chính thức phổ biến nhất của cảng này.
  • Cảng Pago Pago: Cách gọi mô tả chức năng của địa điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "Pango Pango".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "Pango Pango". Đây một địa danh cụ thể, không được dùng trong các thành ngữ hay ẩn dụ.

Từ gần giống