panhandle

/'pæn,hændl/
danh từ
  1. cán xoong
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "panhandle"

panhandle
A cook grips the panhandle to lift the frying pan from the stove.