panhandle

/'pæn,hændl/
Học thuật
Thân thiện
panhandle

A cook grips the panhandle to lift the frying pan from the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cán xoong, cán chảo: Phần tay cầm dài thường hẹp của một chiếc chảo (pan).
    • Vùng cán xoong (địa ): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một dải đất hẹp dài của một bang hoặc khu vực hành chính, nhô ra nằm giữa các lãnh thổ khác, hình dáng giống cán chảo.
  2. Động từ:

    • Xin tiền, ăn xin: (Không trang trọng) Hành động đi xin tiền một cách trực tiếp từ người lạ trên phố hoặc nơi công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Be careful, the panhandle is hot. (Hãy cẩn thận, cán chảo đang nóng.)
    • The Texas Panhandle is a region known for its agriculture. (Vùng cán xoong của Texas một khu vực nổi tiếng về nông nghiệp.)
  • Động từ:

    • He was arrested for panhandling in the city center. (Anh ta bị bắt tội xin tiềntrung tâm thành phố.)
    • Some people panhandle near the subway station. (Một số người xin tiền gần ga tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To panhandle for money": Đi xin tiền.
    • He lost his job and had to panhandle for money to eat. (Anh ấy mất việc phải đi xin tiền để ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Panhandler (danh từ): Người đi xin tiền trên phố.
    • The city has programs to help panhandlers find shelter and work. (Thành phố các chương trình giúp người ăn xin tìm chỗ việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa địa ): Strip of land (dải đất), projection (phần nhô ra).
  • Động từ: Beg (ăn xin), solicit alms (xin của bố thí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
panhandle

A cook grips the panhandle to lift the frying pan from the stove.

danh từ
  1. cán xoong
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)

Từ chứa "panhandle"