panhandle
/'pæn,hændl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cán xoong, cán chảo: Phần tay cầm dài và thường hẹp của một chiếc chảo (pan).
- Vùng cán xoong (địa lý): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một dải đất hẹp và dài của một bang hoặc khu vực hành chính, nhô ra và nằm giữa các lãnh thổ khác, có hình dáng giống cán chảo.
Động từ:
- Xin tiền, ăn xin: (Không trang trọng) Hành động đi xin tiền một cách trực tiếp từ người lạ trên phố hoặc nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Be careful, the panhandle is hot. (Hãy cẩn thận, cán chảo đang nóng.)
- The Texas Panhandle is a region known for its agriculture. (Vùng cán xoong của Texas là một khu vực nổi tiếng về nông nghiệp.)
Động từ:
- He was arrested for panhandling in the city center. (Anh ta bị bắt vì tội xin tiền ở trung tâm thành phố.)
- Some people panhandle near the subway station. (Một số người xin tiền gần ga tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To panhandle for money": Đi xin tiền.
- He lost his job and had to panhandle for money to eat. (Anh ấy mất việc và phải đi xin tiền để ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Panhandler (danh từ): Người đi xin tiền trên phố.
- The city has programs to help panhandlers find shelter and work. (Thành phố có các chương trình giúp người ăn xin tìm chỗ ở và việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa địa lý): Strip of land (dải đất), projection (phần nhô ra).
- Động từ: Beg (ăn xin), solicit alms (xin của bố thí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- cán xoong
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)