panhellénisme

Học thuật
Thân thiện
panhellénisme

Le panhellénisme est un idéal d'unité culturelle et politique pour tous les Grecs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa liên Hy: Một tư tưởng, phong trào hoặc chính sách nhằm thúc đẩy sự đoàn kết, hợp tác hoặc thống nhất giữa tất cả các dân tộc hoặc quốc gia Hy Lạp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị liên quan đến thế giới Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le panhellénisme était un idéal important dans la Grèce antique. (Chủ nghĩa liên Hy là mộttưởng quan trọng ở Hy Lạp cổ đại.)
    • Certains politiciens modernes évoquent le panhellénisme pour parler de la diaspora grecque. (Một số chính trị gia hiện đại nhắc đến chủ nghĩa liên Hy khi nói về cộng đồng người Hy Lạp hải ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit du panhellénisme": tinh thần của chủ nghĩa liên Hy.

    • Les Jeux Olympiques antiques incarnaient l'esprit du panhellénisme. (Thế vận hội Olympic cổ đại thể hiện tinh thần của chủ nghĩa liên Hy.)
  • "Un congrès panhellénique": một đại hội liên Hy.

    • Un congrès panhellénique a été organisé pour discuter des intérêts communs. (Một đại hội liên Hy đã được tổ chức để thảo luận về các lợi ích chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Panhellénique (adj): (thuộc về) liên Hy, bao gồm tất cả người Hy Lạp.

    • Une organisation panhellénique. (Một tổ chức liên Hy.)
  • Panhellène (adj/n): (người) Hy Lạp thuộc tất cả các vùng; (thuộc về) toàn thể người Hy Lạp.

    • L'idéal panhellène. (Lý tưởng toàn Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Union des Grecs: sự liên hiệp của người Hy Lạp.
  • Solidarité grecque: tình đoàn kết Hy Lạp.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.)

panhellénisme

Le panhellénisme est un idéal d'unité culturelle et politique pour tous les Grecs.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa liên Hy