panicaut

Học thuật
Thân thiện
panicaut

Le panicaut pousse sur les collines sèches près de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùi tàu, ngò gai: Một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa tán, xẻ sâu hoa màu trắng, thường được sử dụng như một loại rau gia vị trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le panicaut est souvent utilisé pour parfumer les soupes. (Mùi tàu thường được dùng để tạo hương thơm cho các món súp.)
    • On trouve du panicaut sur les marchés vietnamiens. (Người ta tìm thấy ngò gaicác chợ Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panicaut maritime": mùi tàu biển, một loài cây tương tự mọcvùng ven biển.
    • Le panicaut maritime pousse dans les dunes. (Mùi tàu biển mọccác cồn cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Eryngium: Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây mùi tàu/ngò gai.
  • Coriandre vietnamienne: Tên gọi khác trong tiếng Pháp để chỉ cây ngò gai, nhấn mạnh nguồn gốc công dụng trong ẩm thực Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Persil chinois: Mùi tàu (nghĩa đen: mùi tây Trung Quốc).
  • Coriandre longue: Ngò gai (nghĩa đen: rau mùi dài).
Lưu ý
  • Từ "panicaut" trong tiếng Pháp cũng có thể chỉ một số loài cây khác thuộc chi Eryngium, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực Việt Nam, chủ yếu được hiểucây mùi tàu hay ngò gai ().
panicaut

Le panicaut pousse sur les collines sèches près de la mer.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) mùi tàu, ngò gai

Từ có nhắc đến "panicaut"