panicaut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mùi tàu, ngò gai: Một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa tán, có lá xẻ sâu và hoa màu trắng, thường được sử dụng như một loại rau gia vị trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le panicaut est souvent utilisé pour parfumer les soupes. (Mùi tàu thường được dùng để tạo hương thơm cho các món súp.)
- On trouve du panicaut sur les marchés vietnamiens. (Người ta tìm thấy ngò gai ở các chợ Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "panicaut maritime": mùi tàu biển, một loài cây tương tự mọc ở vùng ven biển.
- Le panicaut maritime pousse dans les dunes. (Mùi tàu biển mọc ở các cồn cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Eryngium: Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây mùi tàu/ngò gai.
- Coriandre vietnamienne: Tên gọi khác trong tiếng Pháp để chỉ cây ngò gai, nhấn mạnh nguồn gốc và công dụng trong ẩm thực Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Persil chinois: Mùi tàu (nghĩa đen: mùi tây Trung Quốc).
- Coriandre longue: Ngò gai (nghĩa đen: rau mùi dài).
Lưu ý
- Từ "panicaut" trong tiếng Pháp cũng có thể chỉ một số loài cây khác thuộc chi Eryngium, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực Việt Nam, nó chủ yếu được hiểu là cây mùi tàu hay ngò gai ().
danh từ giống đực
- (thực vật học) mùi tàu, ngò gai