panifiable

Học thuật
Thân thiện
panifiable

La farine panifiable est idéale pour préparer du pain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dùng làm bánh mì: Dùng để mô tả tính chất của một loại bột, ngũ cốc hoặc nguyên liệu đủ các đặc điểm (như hàm lượng gluten) để có thể nhào nặn, lên men nướng thành bánh mì.
Ví dụ sử dụng
  • (Bột mềm có thể dùng làm bánh mì.)
  • (Giống lúa mì này đặc biệt có thể dùng làm bánh mì.)
  • (Anh ấy đang tìm một loại ngũ cốc có thể dùng làm bánh mì cho dự án của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như nông nghiệp (phân loại giống lúa mì), công nghiệp thực phẩm làm bánh chuyên nghiệp để đánh giá chất lượng nguyên liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Panification (danh từ giống cái): quá trình làm bánh mì, sự chế biến thành bánh mì.
    • La panification est un savoir-faire ancien. (Việc làm bánh mìmột kỹ năng lâu đời.)
  • Pain (danh từ giống đực): bánh mì. Đâydanh từ gốc "panifiable" liên quan đến.
    • Je vais acheter du pain. (Tôi sẽ đi mua bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Propre à la panification: thích hợp để làm bánh mì. (Cụm từ đồng nghĩa mang tính mô tả hơn.)
Từ trái nghĩa
  • Impanifiable: không thể dùng làm bánh mì.
    • La farine de maïs est généralement impanifiable sans additifs. (Bột ngô thường không thể dùng làm bánh mì nếu không phụ gia.)
panifiable

La farine panifiable est idéale pour préparer du pain.

tính từ
  1. có thể dùng làm bánh mì
    • Farine panifiable
      bột có thể dùng làm bánh mì