paniquant

Học thuật
Thân thiện
paniquant

Le film d'horreur a laissé le public paniquant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Gây kinh hoàng, gieo nỗi kinh hoàng: Mô tả một cái gì đó (sự kiện, tin tức, cảm giác) tác động mạnh mẽ, làm cho người ta cảm thấy sợ hãi tột độ, hoảng loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La nouvelle de l'accident était paniquante. (Tin tức về vụ tai nạn thật gây kinh hoàng.)
    • Il a ressenti une peur paniquante en se retrouvant seul dans l'obscurité. (Anh ấy cảm thấy một nỗi sợ kinh hoàng khi thấy mình một mình trong bóng tối.)
    • Une rumeur paniquante s'est répandue dans la ville. (Một tin đồn gieo rắc nỗi kinh hoàng đã lan truyền trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un silence paniquant": một sự im lặng đáng sợ, gây hoang mang.

    • Après l'explosion, un silence paniquant a envahi les rues. (Sau vụ nổ, một sự im lặng kinh hoàng tràn ngập các con phố.)
  • "une réalité paniquante": một thực tế đáng kinh hãi.

    • Les témoins ont affronter une réalité paniquante. (Các nhân chứng đã phải đối mặt với một thực tế kinh hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paniquer (động từ): làm cho hoảng sợ, khiến ai đó lên cơn hoảng loạn; hoặc tự cảm thấy hoảng sợ.

    • Cette situation m'a paniqué. (Tình huống này đã làm tôi hoảng sợ.)
  • Panique (danh từ): sự hoảng loạn, cơn hoảng sợ.

    • La panique s'est emparée de la foule. (Cơn hoảng loạn đã chiếm lấy đám đông.)
  • Paniqué, paniquée (tính từ): trong tình trạng hoảng loạn, sợ hãi tột độ (mô tả trạng thái của một người).

    • Elle avait un regard paniqué. ( ấy có một ánh nhìn hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrifiant: kinh khủng, khiếp sợ.
  • Affolant: làm hoảng hốt, làm rối trí.
  • Angoissant: gây lo âu, gây bồn chồn (nhấn mạnh sự lo lắng hơn là sợ hãi tức thì).
Từ trái nghĩa
  • Rassurant: làm yên lòng, trấn an.
  • Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
  • Calmant: làm êm dịu.
paniquant

Le film d'horreur a laissé le public paniquant.

tính từ
  1. gây kinh hoàng, gieo nỗi kinh hoàng