paniquard

Học thuật
Thân thiện
paniquard

Un paniquard crie en voyant une souris dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ hay hoảng sợ, người dễ hoảng loạn: Từ này dùng để chỉ một người (nam) thói quen hoặc khuynh hướng dễ dàng rơi vào trạng thái hoảng sợ, lo lắng thái quá trước các tình huống. mang sắc thái tiêu cực, chê trách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ne l'écoute pas, c'est un vrai paniquard ! (Đừng nghe hắn ta, hắn đúngmột kẻ hay hoảng sợ!)
    • Ce paniquard a crié "au feu" pour une simple fumée. (Tên hay hoảng sợ đó đã la "cháy" chỉ vì một làn khói đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục hoặc với ý châm biếm, chỉ trích. nhấn mạnh sự yếu đuối hoặc phản ứng thái quá không cần thiết của một người.
    • Arrête de faire le paniquard, la situation est sous contrôle. (Đừng làm ra vẻ hoảng loạn nữa, tình hình đã được kiểm soát rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Paniquarde (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "paniquard".
    • Elle est une paniquarde, elle s'inquiète pour tout. ( ấymột người hay hoảng sợ, ấy lo lắng về mọi thứ.)
  • Panique (danh từ giống cái): cơn hoảng loạn, sự hoảng sợ.
  • Paniquer (động từ): hoảng sợ, làm cho hoảng sợ.
Từ đồng nghĩa
  • Peur-bleu (thông tục): kẻ nhát gan.
  • Trouillard (thông tục): kẻ nhát cáy, kẻ hèn nhát.
Từ trái nghĩa
  • Sang-froid: người điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Courageux: người dũng cảm.
paniquard

Un paniquard crie en voyant une souris dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) kẻ hay hoảng sợ