panislamique

Học thuật
Thân thiện
panislamique

Le mouvement panislamique cherche à unir les musulmans du monde entier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên Hồi, liên quan đến chủ nghĩa liên Hồi: "panislamique" mô tả những liên quan đến phong trào hoặc ý thức hệ nhằm thống nhất đoàn kết tất cả người Hồi giáo trên toàn thế giới dưới một cộng đồng chính trị hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement panislamique a gagné en influence au début du XXe siècle. (Phong trào liên Hồi đã gia tăng ảnh hưởng vào đầu thế kỷ XX.)
    • Une solidarité panislamique est parfois invoquée lors de crises internationales. (Tình đoàn kết liên Hồi đôi khi được viện dẫn trong các cuộc khủng hoảng quốc tế.)
    • L'idéologie panislamique prône l'unité du monde musulman. (Hệ tư tưởng liên Hồi chủ trương sự thống nhất của thế giới Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rêve panislamique": giấc mơ liên Hồi, chỉ khát vọng về một sự thống nhất toàn Hồi giáo.

    • Le rêve panislamique a inspiré de nombreux penseurs. (Giấc mơ liên Hồi đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà tư tưởng.)
  • "Sentiment panislamique": tình cảm/tinh thần liên Hồi.

    • Un sentiment panislamique fort peut se manifester pendant le Ramadan. (Một tinh thần liên Hồi mạnh mẽ có thể biểu hiện trong tháng Ramadan.)
Biến thể từ gần giống
  • Panislamisme (danh từ): chủ nghĩa liên Hồi.
    • Le panislamisme est un mouvement politique et religieux. (Chủ nghĩa liên Hồimột phong trào chính trị tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Unificateur de l'Islam (cụm danh từ): tính thống nhất Hồi giáo.
  • Supranational islamique (cụm tính từ): siêu quốc gia Hồi giáo.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc xã hội học để phân tích các phong trào trong thế giới Hồi giáo. mang tính học thuật ý thức hệ hơn là từ ngữ thông dụng hàng ngày.
panislamique

Le mouvement panislamique cherche à unir les musulmans du monde entier.

tính từ
  1. liên Hồi
    • Mouvement panislamique
      phong trào liên Hồi